品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đế gắn bảng điều khiển ABB 3AXD50000016230. Product Net Weight: 0.189 kg; 0.417 lb; Product Net Depth / Length: 85 mm; 3.346 in.
品番
3AXD50000016230
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3AXD50000016230 |
| Mã định danh ABB | 3AXD50000016230 |
| Product Net Weight | 0.189 kg; 0.417 lb |
| Product Net Depth / Length | 85 mm; 3.346 in |
| Product Net Height | 155 mm; 6.102 in |
| Product Net Width | 215 mm; 8.465 in |
| Package Level 1 Depth / Length | 156 mm |
| Package Level 1 Height | 82 mm |
| Package Level 1 Width | 224 mm |
| Package Level 1 Units | carton 1 piece |
| Frame Size | Spare_Parts |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.