品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đế rơ le ABB 1SVR405651R2100. Product Net Width: 27 mm; Product Net Height: 61 mm.
品番
1SVR405651R2100
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SVR405651R2100 |
| Mã định danh ABB | 1SVR405651R2100 |
| Model ABB | CR-M3LS |
| Product Net Width | 27 mm |
| Product Net Height | 61 mm |
| Product Net Depth / Length | 82 mm |
| Product Net Weight | 0.062 kg |
| Function | Accessory for interface relays CR-M |
| Sub-Function | Socket for miniature relays |
| Sub-Function 2 | Logical socket for miniature relay 3 c/o |
| Rated Operational Voltage | 250 V |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Rated Operational Current AC-12 (I e ) | (230 V) 7 A |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | 3 V |
| Mounting Position | 1 |
| Standards | CAN/CSA C22.2 No.14; IEC/EN 63000; IEC/EN 61984; UL 508 |
| Connecting Capacity Main Circuit UL/CSA | Flexible with Ferrule 2x 20-16 AWG; Rigid 2x 20-14 AWG; Stranded 2 x 20-14 AWG |
| Flammability According to UL94 | V-0 |
| Ambient Air Temperature | Operation -40 ... +70 °C; Storage -40 ... +70 °C |
| Maximum Operating Altitude Permissible | 2000 m |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.