品番: BMXAMO0410
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đế rơ le Schneider Electric Harmony RXZE2M114.
品番
RXZE2M114
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | RXZE2M114 |
| Cấu hình tiếp điểm | 4 C/O |
| Đầu nối | Screw clamp terminals, 1 x 0.34...1 x 1 mm² (22 AWG...17 AWG) flexible with cable end; Screw clamp terminals, 2 x 0.34...2 x 1 mm² (22 AWG...17 AWG) flexible with cable end; Screw clamp terminals, 1 x 0.5...1 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end; Screw clamp terminals, 2 x 0.5...2 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end |
| Hình dạng chân | Flat |
| Mô men siết | < 1 N.m for M3 screw(s) |
| Kiểu cố định | By screw (panel); Clip-on (35 mm symmetrical DIN rail) |
| Wire stripping length | 8 mm |
| Bố trí đầu nối tiếp điểm | Mixed |
| Chiều rộng | 30 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.051 kg |
品番: BMXAMO0410
品番: XB5AD33
品番: RXM4AB1E7
品番: SR3B261FU
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.