品番: DVS-005I00C
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Động cơ servo Delta ECMA-C20602RS. Thông số được đối chiếu theo part number trên Delta DIASelector.
品番
ECMA-C20602RS
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Độ phân giải encoder (ppr) | 17-bit |
| Công suất đầu ra định mức (kW) | 0.20 |
| Điện áp định mức (V) | 220V AC |
| Dòng đầu vào định mức (Arms) | 1.55 |
| Dimension (LL) mm | 105.5 |
| Shaft Type | Keyway with screw holes |
| Motor Frame (mm) | 60 |
| Oil Seal | Available |
| Encoder Type | Incremental |
| Encoder Technology | Optical |
| Rated Torque (N-m) | 0.64 |
| Maximum Torque (N-m) | 1.92 |
| Maximum Speed (rpm) | 5000 |
| Rated Speed (rpm) | 3000 |
| Maximum Current (Arms) | 4.65 |
品番: DVS-005I00C
品番: AS320T-B
品番: HG-KR43
品番: DRP024V480W
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.