品番: MFMCA0030EED
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Động cơ servo Panasonic MINAS A6 MHMF022L1V2M. Thông số được đối chiếu trên trang sản phẩm chính hãng Panasonic theo đúng mã MHMF022L1V2M.
品番
MHMF022L1V2M
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kích thước mặt bích (mm) | 60 |
| Công suất nguồn (kVA) | 0.5 |
| Điện áp (V) | 200 |
| Công suất định mức (W) | 200 |
| Dòng định mức (A rms) | 1.4 |
| Phanh giữ | with |
| Khối lượng (kg) | 1.2 |
| Phớt dầu | with |
| Mô-men định mức (N·m) | 0.64 |
| Mô-men dừng liên tục (N·m) | 0.76 |
| Mô-men cực đại tức thời (N·m) | 2.23 |
| Tốc độ quay định mức (vòng/phút) | 3000 |
| Tốc độ quay tối đa (vòng/phút) | 6500 |
| Độ phân giải encoder | 8388608 |
品番: MFMCA0030EED
品番: MFMCA0050EED
品番: MFECA0030EAM
品番: MFECA0050EAD
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.