品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đồng hồ đo điện Schneider EasyLogic PM2220 METSEPM2220. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
品番
METSEPM2220
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | EasyLogic PM2200 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo điện năng |
| Ứng dụng | Giám sát điện năng, phân bổ chi phí và phân tích chất lượng điện |
| Phân tích sóng hài | Đến bậc 15 |
| Năng lượng đo được | Năng lượng tác dụng, phản kháng và biểu kiến; đo 4 góc phần tư |
| Đại lượng đo | Dòng, áp, tần số, công suất, hệ số công suất, THD dòng và áp |
| Cấp chính xác điện năng tác dụng | Class 1 theo IEC 62053-21 |
| Cấp chính xác điện năng phản kháng | Class 1 theo IEC 62053-24 |
| Độ chính xác điện áp | ±0,5% |
| Độ chính xác dòng điện | ±0,5% |
| Dải dòng đo | 5–6000 mA |
| Dải áp đo pha-pha trực tiếp | 35–480 V AC, 50/60 Hz |
| Dải áp đo pha-trung tính trực tiếp | 20–277 V AC, 50/60 Hz |
| Dải tần đo | 45–65 Hz |
| Nguồn cấp định mức | 44–277 V AC (45–65 Hz) hoặc 44–277 V DC, ±10% |
| Giao tiếp | Modbus RTU qua RS485, 2 dây |
| Màn hình | LCD có đèn nền, 128 × 128 pixel |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.