品番: TDR-240-24
- 単位
- PC
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Đồng hồ hiển thị số Autonics MT4W-AA-41. Thông số kỹ thuật được đối chiếu theo đúng model trên website Autonics.
品番
MT4W-AA-41
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Chế độ đo | AC current, Frequency |
| Thông số đầu vào | 0-5A, 0-2.5A, 0-1A, 0-500mA, 0-250mA, 0-100mA, 0-50mA |
| Dải đo AC | Average value (AVG), Root mean square value (RMS) |
| Điện áp nguồn | 100-240VAC 50/60Hz |
| Cấp bảo vệ | IP56 (front part, IEC standard) |
| Phương thức hiển thị | 4-digit 7-segment LED |
| Dải hiển thị tối đa | -1999 to 9999 |
| Độ chính xác hiển thị | • 23℃±5℃ - ± 0.3 % F.S. rdg ± 3 digit (frequency: ± 0.1 % F.S. rdg ± 2-digit) • -10℃ to 50℃ - ± 0.5 % F.S. rdg ± 3-digit |
| Chu kỳ lấy mẫu | 16.6ms |
| Nhiệt độ môi trường | -10 to 50℃, storage: -20 to 60℃ |
| Độ ẩm môi trường | 35 to 85% RH, storage: 35 to 85% RH |
| Chiều cao ký tự | 14.2mm |
| Ngõ ra chính | Relay (HI, GO, LO) |
品番: TDR-240-24
品番: NDR-240-24
品番: S8VK-C12024
品番: S8VK-C24024
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.