品番: HYT-1004
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Terminal EtherCAT nhận bốn cảm biến điện trở nhiệt, hỗ trợ chuyển đổi giá trị điện trở thành nhiệt độ. Thông số và ảnh đối chiếu theo mã EL3204 trên trang Beckhoff.
品番
EL3204
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Số đầu vào | 4 |
| Nguồn cấp | via the E-bus |
| Tần số cắt bộ lọc | typ. 1 kHz |
| Công nghệ đấu nối | 2-wire |
| Thời gian chuyển đổi | approx. 85 ms default setting, 2…800 ms configurable |
| Độ phân giải | 0.1°C per digit |
| Sai số đo | < ±0.5°C for Pt sensors |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/signal voltage) |
| Dòng tiêu thụ E-bus | typ. 190 mA |
| Độ rộng ảnh quá trình | 4 x 32 bit RTD input |
| Tính năng đặc biệt | integrated digital filter, limit value monitoring |
| Khối lượng | approx. 60 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…+60°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40…+85°C |
| Cấp bảo vệ/vị trí lắp | IP20/variable |
品番: HYT-1004
品番: HYT-304
品番: HYT-604
品番: EK1122
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.