品番: HYT-1004
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Terminal EtherCAT lưu khóa bản quyền TwinCAT 3.1, phiên bản EL6070-0033 dành cho license được cài sẵn tại nhà máy. Beckhoff xác nhận EL6070-0033 có định danh EtherCAT khác EL6070 thường nên không thể thay thế trực tiếp trong cấu hình I/O. Gói license cụ thể cần xác nhận theo đơn đặt hàng.
品番
EL6070-0033
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | EL6070-0033 |
| Loại thiết bị | Terminal khóa bản quyền TwinCAT 3.1 qua EtherCAT |
| Kiểu license | Cài sẵn tại nhà máy; gói license cụ thể theo đơn hàng |
| Khả năng thay thế EL6070 tiêu chuẩn | Không thay thế trực tiếp trong cấu hình EtherCAT I/O |
| Truyền thông | EtherCAT |
| Tính năng | Truyền thông tin license qua EtherCAT |
| Dòng tiêu thụ E-bus | Điển hình 120 mA (dữ liệu phần cứng dòng EL6070) |
| Khối lượng | Khoảng 50 g (dữ liệu phần cứng dòng EL6070) |
| Nhiệt độ hoạt động | −25…+60 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | −40…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | Tối đa 95%, không ngưng tụ |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Vật liệu vỏ | Polycarbonate |
| Kiểu lắp | Thanh DIN 35 mm theo EN 60715 |
| Kích thước | 12 × 100 × 68 mm (vỏ EL-12-8pin) |
| Tiết diện dây dẫn | 0,08…2,5 mm² dây cứng/mềm |
品番: HYT-1004
品番: HYT-304
品番: HYT-604
品番: EK1122
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.