品番: AFM60B-BHAA004096
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Leine Linde IHA 608 mã 1418986-01 là encoder tuyệt đối đa vòng 25 bit dùng PROFINET IRT, nguồn 9–36 VDC. Datasheet riêng xác nhận firmware V4.2.1, trục rỗng mù Ø12 mm và ba đầu nối M12 hướng xuyên tâm.
品番
1418986-01
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1418986-01 |
| Hãng | Leine Linde |
| Model | IHA 608 |
| Mã cấu hình | 60854820 |
| Nguyên lý | Encoder tuyệt đối cảm ứng, đa vòng |
| Độ phân giải | 25 bit: 13 bit đơn vòng + 12 bit đa vòng |
| Nguồn cấp | 9–36 VDC |
| Giao tiếp | PROFINET IRT |
| Firmware | V4.2.1 |
| Profile hỗ trợ | Encoder profile 3.162 v4.2 |
| Trục | Trục rỗng mù Ø12 mm |
| Mặt bích | 58/59-flange với stator coupling |
| Kết nối | 3 đầu nối M12, hướng xuyên tâm |
| Cấp bảo vệ | IP66 và IP67 |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu vỏ | Nhôm anodized |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến +70 °C |
| Tốc độ tối đa | 12000 vòng/phút |
| Dòng không tải | 100 mA ở 24 VDC |
| Độ chính xác tuyệt đối | ±180 arcsec |
| Baud rate | 100 Mbit/s |
| Cấp địa chỉ IP | Động qua DCP |
| Khối lượng | 430 g |
品番: AFM60B-BHAA004096
品番: DFS60B-S4CA02048
品番: UCD-EIC1B-1416-L10S-PAM
品番: 809645-01
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
Đối chiếu bu lông inox 304, 316, nhóm A2/A4 và cấp bền; chuẩn bị thông tin môi trường, quy cách và hồ sơ vật liệu khi mua.
Chọn tín hiệu cảm biến áp suất theo ngõ vào bộ điều khiển, nguồn cấp, tải và dây dẫn; tách dải áp khỏi dải tín hiệu khi đối chiếu.