品番: AFM60B-BHAA004096
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

E50S8-2000-3-T-24: Encoder trục Ø8 mm, 2.000 xung/vòng, pha A/B/Z, ngõ ra totem pole, nguồn 12–24 VDC.
品番
E50S8-2000-3-T-24
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | E50S8-2000-3-T-24 |
| Đường kính trục | Ø8mm |
| Tần số đáp ứng tối đa | 300kHz |
| Tốc độ quay cho phép tối đa | 5000rpm |
| Mô-men khởi động | Tối đa 70gf.cm(max. 0.00686N.m) |
| Độ phân giải | 2000P/R |
| Pha ngõ ra | A, B, Z |
| Kiểu ngõ ra | Totem pole |
| Điện áp nguồn | 12-24VDC ±5%(ripple P-P: max. 5%) |
| Kiểu kết nối | Axial cable type |
| Cấp bảo vệ | IP50 (IEC standard) |
| Nhiệt độ hoạt động và lưu trữ | -10 to 70℃, lưu trữ: -25 to 85℃ |
| Độ ẩm hoạt động và lưu trữ | 35 to 85% RH, lưu trữ: 35 to 90% RH |
品番: AFM60B-BHAA004096
品番: DFS60B-S4CA02048
品番: E40H8-100-3-T-24
品番: AT8SDN
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.