品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Aptomat tép SCHNEIDER EZ9F34220. Range: Easy9; Device application: Distribution.
品番
EZ9F34220
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EZ9F34220 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Mã hàng | EZ9F34220 |
| Range | Easy9 |
| Device application | Distribution |
| Nhóm sản phẩm | Aptomat/thiết bị đóng cắt |
| Danh mục | Aptomat & Circuit Breaker |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | Easy9 MCB |
| Model / mã đặt hàng | EZ9F34220 |
| Dòng định mức | 20 A |
| Poles | 2P |
| Number of protected poles | 2 |
| Số cực | 2P |
| [In] rated current | 20 A |
| Khả năng cắt | 4.5 kA |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Network type | AC |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Curve code | C |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Breaking capacity | 4500 A Icn at 230 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 4500 A Icn at 400 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60898-1 |
| Network frequency | 50 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 400 V AC 50 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| [Ics] rated service breaking capacity | 4.5 kA 100 % x Icn at 230 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV conforming to IEC 60898-1 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | Without |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | DIN rail |
| 9 mm pitches | 4 |
| Height | 81 mm |
| Width | 36 mm |
| Depth | 66.5 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Mechanical durability | 10000 cycles |
| Electrical durability | 4000 cycles |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) 1…25 mm² rigid Tunnel type terminal (top or bottom) 1…16 mm² flexible |
| Tightening torque | 2 N.m top or bottom |
| Standards | IEC 60898-1 |
| Product certifications | GOST-R |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 2 |
| Tropicalisation | 2 |
| Relative humidity | 95 % at -25…60 °C |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 3.500 cm |
| Package 1 Width | 7.500 cm |
| Package 1 Length | 8.500 cm |
| Package 1 Weight | 193.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S03 |
| Number of Units in Package 2 | 72 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 15.140 kg |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.