品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Aptomat/thiết bị đóng cắt Schneider EZ9F34350. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
EZ9F34350
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã hàng | EZ9F34350 |
| Range | Easy9 |
| Device application | Distribution |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Nhóm sản phẩm | Aptomat/thiết bị đóng cắt |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | Easy9 MCB |
| Model / mã đặt hàng | EZ9F34350 |
| Dòng định mức | 50 A |
| Poles | 3P |
| Number of protected poles | 3 |
| Số cực | 3P |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| [In] rated current | 50 A |
| Network type | AC |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Breaking capacity | 4500 A Icn at 230 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1<br />4500 A Icn at 400 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60898-1 |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 400 V AC 50/60 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| [Ics] rated service breaking capacity | 4.5 kA 100 % x Icn at 400 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60898-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV conforming to IEC 60898-1 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | Without |
| Mounting mode | Clip-on |
| Mounting support | DIN rail |
| 9 mm pitches | 6 |
| Height | 81 mm |
| Width | 54 mm |
| Depth | 66.5 mm |
| Colour | Grey (RAL 7035) |
| Mechanical durability | 10000 cycles |
| Electrical durability | 4000 cycles |
| Connections - terminals | Tunnel type terminal (top or bottom) 1…25 mm² flexible<br />Tunnel type terminal (top or bottom) 1…35 mm² rigid |
| Tightening torque | 3.5 N.m top or bottom |
| Earth-leakage protection | Without |
| Standards | IEC 60898-1 |
| Product certifications | GOST-R |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Pollution degree | 2 |
| Tropicalisation | 2 |
| Relative humidity | 95 % at -25…60 °C |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 7.500 cm |
| Package 1 Width | 5.500 cm |
| Package 1 Length | 8.500 cm |
| Package 1 Weight | 358.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 4 |
| Package 2 Height | 8.500 cm |
| Package 2 Width | 9.000 cm |
| Package 2 Length | 23.000 cm |
| Package 2 Weight | 1.502 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 48 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 18.707 kg |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.