品番: IMC-21A-S-SC
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Moxa MGate MB3170 là gateway Modbus TCP sang Modbus RTU/ASCII, 1 cổng serial RS-232/422/485 và 2 cổng Ethernet RJ45 10/100 Mbps, nguồn 12–48 VDC, nhiệt độ 0–60 °C.
品番
MGate MB3170
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model | MGate MB3170 |
| Loại thiết bị | Gateway chuyển đổi Modbus TCP ↔ Modbus RTU/ASCII |
| Số cổng serial | 1 |
| Chuẩn serial | RS-232/422/485, lựa chọn bằng phần mềm |
| Đầu nối serial | DB9 đực cho RS-232; terminal block cho RS-422/485 |
| Tốc độ serial | 50 bps đến 921,6 kbps |
| Data bits | 7 hoặc 8 |
| Parity | None, Even, Odd, Space, Mark |
| Stop bits | 1 hoặc 2 |
| Cổng Ethernet | 2 × RJ45 10/100BaseT(X) |
| Số địa chỉ IP | 1; hai cổng Ethernet hỗ trợ nối chuỗi |
| Số kết nối TCP client tối đa | 32 |
| Số kết nối TCP server tối đa | 32 |
| Cách ly serial | Không cách ly (model MGate MB3170 tiêu chuẩn) |
| Nguồn cấp | 12–48 VDC |
| Dòng điện vào | 435 mA tại 12 VDC |
| Đầu nối nguồn | Terminal block 7 chân |
| Tiếp điểm relay | Tải thuần trở 1 A tại 30 VDC |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Cấp bảo vệ | IP30 |
| Kích thước có tai lắp | 29 × 89,2 × 124,5 mm |
| Kích thước không tai lắp | 29 × 89,2 × 118,5 mm |
| Khối lượng | 360 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–60 °C |
| Độ ẩm môi trường | 5–95%, không ngưng tụ |
品番: IMC-21A-S-SC
品番: ICF-1180I-S-ST
品番: IMC-21-M-SC
品番: EDS-208A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.