品番: A9N28210
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Khởi động từ SCHNEIDER GV2AF3. Range: Linergy; Product name: FT.
品番
GV2AF3
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | GV2AF3 |
| Range | Linergy |
| Product name | FT |
| Device short name | GV2AF |
| Product or component type | Combination block |
| Accessory / separate part category | Connection accessory |
| Range compatibility | TeSys GV2 TeSys Deca |
| Product compatibility | LC1D09...D38 |
| Poles description | 3P |
| [Ie] rated operational current | 32 A |
| Net weight | 0.016 kg |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 9.500 cm |
| Package 1 Width | 10.000 cm |
| Package 1 Length | 5.000 cm |
| Package 1 Weight | 22.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 9.500 cm |
| Package 2 Width | 10.000 cm |
| Package 2 Length | 15.200 cm |
| Package 2 Weight | 269.000 g |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 140 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 4.196 kg |
品番: A9N28210
品番: A9N18210
品番: REL52007
品番: LV426555
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.