品番: GT2107-WTBD
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

MT8072iP: HMI 7 inch, 800 × 480, cảm ứng điện trở, Flash 256 MB/RAM 128 MB, Ethernet và USB host, nguồn 24 VDC ±20%.
品番
MT8072iP
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | MT8072iP |
| Màn hình | TFT 7 inch |
| Độ phân giải | 800 × 480 pixel |
| Cảm ứng | Điện trở 4 dây |
| Độ sáng theo datasheet | 450 cd/m² |
| Màu hiển thị | 16,7 triệu màu |
| Bộ nhớ Flash | 256 MB |
| Bộ nhớ RAM | 128 MB |
| Ethernet | 1 × 10/100 Base-T |
| USB host | 1 × USB 2.0 |
| Cổng nối tiếp | COM1: RS232; COM2: RS485 2W/4W |
| Nguồn | 24 VDC ±20% |
| Cách ly nguồn | Tích hợp |
| Kích thước ngoài R × C × S | 200,4 × 146,5 × 34 mm |
| Kích thước khoét tủ | 192 × 138 mm |
| Bảo vệ mặt trước | NEMA4 / IP65 khi lắp đúng hướng dẫn |
| Phần mềm | EasyBuilder Pro; kiểm tra phiên bản phần cứng, V2 yêu cầu V6.10.01 trở lên |
品番: GT2107-WTBD
品番: 6AV2123-2JB03-0AX0
品番: 6AV2124-0GC01-0AX0
品番: 6AV2123-2MB03-0AX0
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.