品番: RJ71LP21-25
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

HMI Mitsubishi Electric GOT SIMPLE GS2107-WTBD-N, TFT LCD màu 7 inch WVGA 800 × 480, nguồn 24 VDC, Ethernet và RS-232/RS-422/485.
品番
GS2107-WTBD-N
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng hãng | GS2107-WTBD-N |
| Dòng sản phẩm | GOT SIMPLE GS21 |
| Màn hình | TFT LCD màu 7 inch |
| Độ phân giải | WVGA 800 × 480 |
| Số màu hiển thị | 65.536 màu |
| Cảm ứng | Điện trở analog |
| Bộ nhớ người dùng | Flash 15 MB |
| Ethernet | 100BASE-TX / 10BASE-T, RJ45 |
| Cổng nối tiếp | RS-232 và RS-422/485 |
| Thẻ nhớ | SDHC tối đa 32 GB |
| Nguồn cấp | 24 VDC (+10%, -15%) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 6,5 W |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP65F |
| Kích thước | 206 × 155 × 50 mm |
| Khối lượng | 0,9 kg |
| Nhiệt độ vận hành | 0 đến 50 °C |
| Trạng thái hãng | Đang bán |
品番: RJ71LP21-25
品番: Q64AD
品番: Q68ADI
品番: AJ65SBTB1-16T1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.