品番: RJ71LP21-25
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Màn hình GOT2000 TFT đơn sắc 4,5 inch, độ phân giải 384 × 128, nguồn 24 V DC và các cổng giao tiếp nối tiếp/USB.
品番
GT2104-PMBDS
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | GOT2000 SERIES |
| Loại thiết bị | GT21 MODEL |
| Công nghệ màn hình | TFT |
| Số màu hiển thị | Đơn sắc |
| Kích thước màn hình (inch) | 4,5 |
| Độ phân giải (pixel) | 384X128 |
| Điện áp nguồn cấp (V) | 24 |
| Loại nguồn điện | DC |
| Cấp bảo vệ | IP67F |
| Bộ nhớ trong (MB) | 6 |
| Khe thẻ nhớ | SD |
| Số cổng USB | 1 |
| Số cổng RS-232 | 1 |
| Số cổng RS-422/485 | 1 |
| Giao thức mạng | MODBUS; ETHERNET |
| Chiều rộng (mm) | 145 |
| Chiều cao (mm) | 76 |
| Chiều sâu (mm) | 32,5 |
品番: RJ71LP21-25
品番: Q64AD
品番: Q68ADI
品番: AJ65SBTB1-16T1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.