品番: MFMCA0030EED
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Màn hình HMI Panasonic GT703 AIG703WMN1B2. Thông số được đối chiếu trên trang sản phẩm chính hãng Panasonic theo đúng mã AIG703WMN1B2.
品番
AIG703WMN1B2
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Cổng truyền thông | RS-232C |
| Dải điện áp hoạt động | 21.6 ~ 26.4 V DC |
| Công suất tiêu thụ | 2.4 W or less |
| Nhiệt độ môi trường | 0 to +50 ℃ +32 to +122 ℉ |
| Độ ẩm môi trường | 20 to 85 % RH (at +25 ℃ +77 ℉ ) (No dew condensation allowed) |
| Khối lượng tịnh | 180 g approx. |
| Loại màn hình | TFT monochrome LCD |
| Độ phân giải màn hình | 480 (W) × 192 (H) dots |
| Màu hiển thị | 2 colors (black / white, 64-gray scale) |
| Vùng hiển thị | 88.5 (W) × 35.4 (H) mm 3.484 (W) × 1.394 (H) in |
| Đèn nền | 3-color LED (white / pink / red) |
| Số màn hình | 250 screens approx. (Note):The number of screens that can be registered varies according to the registered contents. |
| Độ phân giải cảm ứng | Free layout (8 dots min.) |
| Chuẩn cổng COM | Conforms to RS-232C |
品番: MFMCA0030EED
品番: MFMCA0050EED
品番: MFECA0030EAM
品番: MFECA0050EAD
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.