品番: 608-H1
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

405i: Máy đo kiểu dây nhiệt, dải 0–30 m/s và −20 đến +60 °C; đầu dò kéo dài đến 400 mm, truyền số đo Bluetooth tới testo Smart App.
品番
405i
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model | 405i |
| Mã đặt hàng của hãng | 0560 1405 |
| Nguyên lý đo vận tốc | Hot wire – dây nhiệt |
| Dải đo vận tốc | 0 … 30 m/s |
| Sai số vận tốc 0–2 m/s | ±(0,1 m/s + 5% giá trị đo), theo datasheet ±1 digit |
| Sai số vận tốc 2–15 m/s | ±(0,3 m/s + 5% giá trị đo), theo datasheet ±1 digit |
| Sai số vận tốc 15–30 m/s | ±(0,5 m/s + 5% giá trị đo), theo datasheet ±1 digit |
| Độ phân giải vận tốc | 0,01 m/s |
| Dải đo nhiệt độ NTC | −20 … +60 °C |
| Sai số nhiệt độ | ±0,5 °C, theo datasheet ±1 digit |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0,1 °C |
| Chiều dài đầu dò tối đa | 400 mm, dạng ống rút |
| Nguồn điện | 3 pin AAA |
| Tuổi thọ pin tham khảo | 15 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động thân máy | −20 … +50 °C |
| Kích thước thân máy | 200 × 30 × 41 mm |
| Hiển thị và ghi số đo | Qua Bluetooth bằng testo Smart App trên thiết bị di động tương thích |
品番: 608-H1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.