Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
コンテンツを読み込み中…
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Máy ghi nhiệt độ, độ ẩm và điểm sương Laserliner ClimaData Box 082.031A, hỗ trợ phân tích dữ liệu qua USB trên máy tính.
品番
082.031A
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 082.031A |
| Đại lượng đo | Humidity Ambient temperature |
| Dải đo nhiệt độ môi trường | -40°C ... 70°C |
| Độ chính xác nhiệt độ theo điều kiện | ± 1°C (-10°C … 40°C) ± 2°C (-40°C … -10°C, +40°C … 70°C) |
| Dải đo độ ẩm tương đối | 0% ... 100% |
| Độ chính xác tuyệt đối của độ ẩm tương đối theo điều kiện | ± 3% (40% ... 60%) ± 3.5% (20% ... 40%, 60% ... 80%) ± 5% (0% ... 20%, 80% ... 100%) |
| Dải đo nhiệt độ điểm sương | -40°C ... 70°C |
| Chu kỳ đo | 1s … 24h |
| Nguồn cấp | 1 x 3.6V ER14250 (1/2 AA) |
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.