品番: sTT1900N16P55
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Infineon FS75R12KE3 là module IGBT 1200 V, dòng collector danh định 75 A tại nhiệt độ vỏ 80 °C, dòng DC 105 A tại 25 °C. Module dùng dạng vỏ EconoPACK 2; các giới hạn tải cần đối chiếu điều kiện nhiệt và sơ đồ trong datasheet hãng.
品番
FS75R12KE3
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | FS75R12KE3 |
| Hãng | Infineon |
| Loại sản phẩm | Module IGBT |
| Dạng vỏ theo hãng | EconoPACK 2 |
| Điện áp collector–emitter tối đa | 1200 V |
| Dòng collector DC | 75 A tại Tc = 80 °C; 105 A tại Tc = 25 °C |
| Dòng collector đỉnh lặp lại | 150 A với xung 1 ms tại Tc = 80 °C |
| Điện áp gate–emitter cực đại | ±20 V |
| Điện áp thử cách điện | 2,5 kV RMS, 50 Hz trong 1 phút |
| Điện áp bão hòa collector–emitter điển hình | 1,7 V tại Ic = 75 A, Vge = 15 V, Tvj = 25 °C |
品番: sTT1900N16P55
品番: DI810
品番: Q64AD
品番: Q68ADI
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.