品番: EK1122
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Module ngõ ra rơ le BECKHOFF KL2622. Số ngõ ra: 2 x make contacts; Điện áp danh định: 230 V AC/30 V DC; Loại tải: resistive, inductive, lamp load.
品番
KL2622
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | KL2622 |
| Số ngõ ra | 2 x make contacts |
| Điện áp danh định | 230 V AC/30 V DC |
| Loại tải | resistive, inductive, lamp load |
| Dòng ngõ ra tối đa | 5 A per channel |
| Dòng đóng cắt | 5 A AC/DC (resistive)/2 A AC/DC (inductive) |
| Resistive switching current | 5 A AC/DC |
| Inductive switching current | 2 A AC/DC |
| Minimum permitted load | 10 mA at 5 V DC |
| Lamp test, electronic ballast | max. 5 A starting current (4 x 58 W) |
| Điện áp cách ly | 500 V (K-bus/field potential) |
| Dòng tiêu thụ K-bus | typ. 85 mA |
| Độ rộng bit trong ảnh tiến trình | 2 outputs |
| Operating cycles mech. (min.) | 2 x 10 7 |
| Operating cycles electr. (min.) | 1 x 10 5 (5 A/30 V DC) |
| Configuration | no address or configuration setting |
| Đặc điểm kỹ thuật | potential-free contacts |
| Khối lượng | approx. 80 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…+60°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40…+85°C |
| Độ ẩm tương đối | 95%, no condensation |
| Vibration/shock resistance | conforms to EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMC immunity/emission | conforms to EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ / vị trí lắp đặt | IP20/variable |
| Pluggable wiring level | for all KSxxxx Bus Terminals |
| Approvals/markings | CE, UL, DNV |
品番: EK1122
品番: EL6631
品番: EL2808
品番: EL1808
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.