品番: LC1D09F7
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Contactor ABB 60V50. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã NFZ40E-21, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
NFZ40E-21
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | NFZ40E-21 |
| Mã hàng ABB | 1SBH136001R2140 |
| Mô tả catalog | NFZ40E-21 24-60V50/60HZ 20-60VDC Contactor Relay |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 77 mm |
| Chiều cao | 86 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.31 kg |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 4 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 0 |
| Số cực | 4P |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-5-1, UL 60335-2-40 LZGH2 A2L, UL 508, CSA C22.2 No. 60335-2-40 LZGH2 A2L, CSA C22.2 No. 14-13 |
| Điện áp làm việc định mức | Auxiliary Circuit 690 V |
| Tần số định mức | Auxiliary Circuit 50 / 60 Hz; Control Circuit 50 / 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-5-1, Θ = 40 °C 16 A |
| Rated Operational Current AC-15 (Ie) | (500 V) 2 A; (690 V) 2 A; (24 / 127 V) 6 A; (220 / 240 V) 4 A; (400 / 440 V) 3 A |
| Rated Operational Current DC-13 (Ie) | (24 V) 6 A / 144 W; (48 V) 2.8 A / 134 W; (72 V) 1 A / 72 W; (110 V) 0.55 A / 60 W; (125 V) 0.55 A / 69 W; (220 V) 0.27 A / 60 W; (250 V) 0.27 A / 68 W; (400 V) 0.15 A / 60 W; (500 V) 0.13 A / 65 W; (600 V) 0.1 A / 60 W |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (Icw) | for 0.1 s 140 A; for 1 s 100 A |
| Điện áp cách điện Ui | acc. to IEC 60947-5-1 690 V; acc. to UL/CSA 600 V |
| Điện áp chịu xung Uimp | 6 kV |
| Kiểu lắp DIN rail | TH35-15 (35 x 15 mm Mounting Rail) acc. to IEC 60715; TH35-7.5 (35 x 7.5 mm Mounting Rail) acc. to IEC 60715 |
| Cấp bảo vệ | acc. to IEC 60529, IEC 60947-1, EN 60529 Auxiliary Terminals IP20; acc. to IEC 60529, IEC 60947-1, EN 60529 Coil Terminals IP20 |
| Mô-men siết | Auxiliary Circuit 1.2 N·m; Control Circuit 1.2 N·m |
品番: LC1D09F7
品番: LC1D40AM7
品番: LC1D12BD
品番: LC1E300Q5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.