品番: 016D6080
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Phin lọc sấy Danfoss 023Z505491. Thông số kỹ thuật và ảnh được đối chiếu từ Danfoss Design Center.
品番
023Z505491
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Khả năng hấp thụ axit [g] | 0.33 g |
| Khả năng hấp thụ axit [oz] | 0.012 oz |
| Activated alumina [%] | 0 % RH |
| Vật liệu thân | Steel |
| Braket | No |
| Vật liệu kết nối | Copper |
| Kích cỡ lõi code | 05 cu.in. |
| Loại lõi | Solid core |
| Flow Capacity KW | R134a: 16.0R290: 19.2R32: 24.3R404A: 11.2R407C: 16.3R410A: 16.6R507: 10.9 |
| Flow Capacity TR | R134a: 4.5R290: 5.5R32: 6.9R404A: 3.2R407C: 4.6R410A: 4.7R507: 3.1 |
| Flow direction indicator | Label printed 1-way arrow |
| Inlet 1 connection size [in] | 3/8 in |
| Kiểu kết nối đầu vào | Solder, ODF |
| Material Description | Filter drier DML 053S M/24 |
| Áp suất làm việc tối đa [bar] | 46.0 bar |
品番: 016D6080
品番: 016D6065
品番: 032U7140
品番: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.