品番: 3RA2816-0EW20
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

6ES7314-6EH04-0AB0: CPU 314C-2 PN/DP, bộ nhớ 192 Kbyte, nguồn 24 VDC. Model được Siemens liệt kê là phụ tùng và đang loại bỏ dần.
品番
6ES7314-6EH04-0AB0
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 6ES7314-6EH04-0AB0 |
| Dòng PLC | SIMATIC S7-300 |
| CPU | CPU 314C-2 PN/DP |
| Bộ nhớ làm việc | 192 Kbyte |
| Ngõ vào số tích hợp | 24 DI |
| Ngõ ra số tích hợp | 16 DO |
| Ngõ vào analog | 4 AI |
| Ngõ ra analog | 2 AO |
| Ngõ vào nhiệt độ | 1 Pt100 |
| Bộ đếm tốc độ cao | 4 bộ đếm, 60 kHz |
| Giao tiếp thứ nhất | MPI/DP, 12 Mbit/s |
| Giao tiếp thứ hai | Ethernet PROFINET, switch 2 cổng |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Đầu nối phía trước cần dùng | 2 × 40 cực |
| Thẻ nhớ cần dùng | SIMATIC Micro Memory Card |
| Khối lượng tịnh | 0,785 kg |
| Vòng đời sản phẩm | Hãng đang loại bỏ dần; được liệt kê là phụ tùng |
品番: 3RA2816-0EW20
品番: 3RT2035-1NB30
品番: 6MF2805-0AA00
品番: 6ES7440-1CS00-0YE0
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.
Phân biệt ngõ ra PNP và NPN, cách kiểm tra đầu vào PLC và tránh nhầm với NO/NC. Có hình minh họa, bảng đối chiếu và checklist chọn mua.