品番: LC1D25BD
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Pro-face by Schneider Electric PFXGP4401WADW màn hình HMI GP-4401WW 7 inch. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
品番
GP-4401WW
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PFXGP4401WADW |
| Model | GP-4401WW |
| Dòng sản phẩm | GP4000 Series |
| Loại màn hình | TFT LCD màu |
| Kích thước màn hình | 7 inch |
| Độ phân giải | 800 x 480 pixel (WVGA) |
| Màu hiển thị | 65.536 màu |
| Cảm ứng | Điện trở analog, 1.024 x 1.024 |
| Nguồn cấp | 24 VDC (19,2–28,8 VDC) |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 12 W |
| Giao tiếp | RS-232C, RS-422/485, Ethernet 10/100, USB Type-A và mini-B |
| Bộ nhớ mở rộng | Thẻ SD/SDHC tối đa 32 GB |
品番: LC1D25BD
品番: LRD22
品番: A9F74425
品番: LADN11
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.