品番: QS18VP6LLPQ8
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Q45 diffuse photoelectric sensor with infrared LED, 3 m maximum sensing distance and bipolar NPN/PNP outputs.
品番
Q45BB6DXQ5
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | Q45BB6DXQ5 |
| Nguồn cấp | 10-30 V DC |
| Chùm tia | LED hồng ngoại |
| Chế độ cảm biến | Phản xạ khuếch tán |
| Khoảng cách phát hiện tối đa | 3000 mm |
| Ngõ ra | Bipolar NPN và PNP |
| Đầu nối | M12 4 chân |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Thời gian đáp ứng | 2 ms |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 đến 70 °C |
品番: QS18VP6LLPQ8
品番: T18-2VPFF100IR-Q8
品番: WLS27XW430DSQ
品番: PBE46UTMLLP
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.