品番: 2866789
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

QUINT-PS/1AC/24DC/5 - Power supply Phoenix Contact, order number 2866750. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
品番
2866750
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã order Phoenix Contact | 2866750 |
| Product type | Power supply |
| Product family | QUINT POWER |
| Nominal input voltage range | 100 V AC ... 240 V AC |
| Input voltage range | 85 V AC ... 264 V AC; 110 V DC ... 350 V DC |
| AC frequency range | 45 Hz ... 65 Hz |
| Nominal output voltage | 24 V DC ±1 % |
| Nominal output current | 5 A |
| POWER BOOST | 7.5 A |
| Selective Fuse Breaking | 30 A (12 ms) |
| Output power | 120 W |
| Efficiency | > 90 % |
| Connection method | Pluggable screw connection |
| Width | 40 mm |
| Height | 130 mm |
| Depth | 125 mm |
| Mounting type | DIN rail mounting |
| Degree of protection | IP20 |
| Ambient temperature (operation) | -25 °C ... 70 °C |
| Housing material | Metal |
| Item number | 2866750 |
| GTIN | 4046356113786 |
| Country of origin | TH |
品番: 2866789
品番: 2903677
品番: 2908366
品番: 2905026
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.