品番: A9N28210
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Rack 8 khe Schneider Modicon M340 BMXXBP0800. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
品番
BMXXBP0800
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Modicon M340 automation platform |
| Loại phụ kiện | Rack |
| Số khe cắm | 8 khe bus X |
| Module tương thích | Module I/O, bộ xử lý BMXP34, nguồn BMXCPS, module ứng dụng chuyên dụng |
| Công suất tiêu thụ | 2 W |
| Kết nối điện | 1 đầu nối XBE cho module mở rộng |
| Kiểu lắp | Bắt vít lên panel hoặc tấm; kẹp lên thanh DIN đối xứng 35 mm |
| Khối lượng tịnh | 0,95 kg |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Nhiệt độ môi trường khi hoạt động | 0–60 °C |
| Độ ẩm tương đối | 10–95%, không ngưng tụ |
| Xử lý bảo vệ | TC |
品番: A9N28210
品番: A9N18210
品番: REL52007
品番: LV426555
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.