品番: LC1D25BD
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Khởi động từ SCHNEIDER LA9GRFB1. Range: TeSys; Range of product: TeSys Giga.
品番
LA9GRFB1
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LA9GRFB1 |
| Range | TeSys |
| Range of product | TeSys Giga |
| Device short name | LA9G |
| Product or component type | Plate |
| Product compatibility | LC1G115...225 LC1G205...245 |
| Device application | Retrofit installation |
| Height | 186 mm |
| Width | 106 mm |
| Depth | 41 mm |
| Net weight | 0.53 kg |
| Quantity per set | Set of 1 |
| Ambient air temperature for operation | -25…60 °C |
| Ambient air temperature for storage | -60…80 °C |
| Operating altitude | 3000 m without derating 5000 m with derating factor |
| Pollution degree | 3 conforming to IEC 60947-1 |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 6.500 cm |
| Package 1 Width | 12.500 cm |
| Package 1 Length | 21.000 cm |
| Package 1 Weight | 683.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 7 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 5.090 kg |
品番: LC1D25BD
品番: LRD22
品番: A9F74425
品番: LADN11
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.