品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Rơ le an toàn ABB 2TLA010050R0000. Product Net Depth / Length: 120 mm; Product Net Height: 120 mm.
品番
2TLA010050R0000
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 2TLA010050R0000 |
| Mã định danh ABB | 2TLA010050R0000 |
| Model ABB | Sentry SSR10 |
| Instructions and Manuals | 2TLC010063M0201 |
| Wiring Diagram | 2TLC010007T0001 |
| Product Net Depth / Length | 120 mm |
| Product Net Height | 120 mm |
| Product Net Width | 22.5 mm |
| Product Net Weight | 0.207 kg |
| Dimension Diagram | 2TLC010001U0201 |
| Number of Outputs | Failsafe (Relay) 4 |
| Rated Control Supply Voltage (U s ) | 24 V DC |
| Ambient Air Temperature | Operation -25 ... +65 °C; Storage -40 ... +70 °C |
| Degree of Protection | IP20 |
| Operating Humidity (RH amb ) | No Icing, Occasional Condensation 10 … 90 % |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.