品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Rơ le giám sát điện áp ABB 1SVR730831R0400. Product Net Width: 22.5 mm; Product Net Height: 85.6 mm.
品番
1SVR730831R0400
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SVR730831R0400 |
| Mã định danh ABB | 1SVR730831R0400 |
| Model ABB | CM-ESS.2S |
| Product Net Width | 22.5 mm |
| Product Net Height | 85.6 mm |
| Product Net Depth / Length | 103.7 mm |
| Product Net Weight | 0.181 kg |
| Function | Over- or undervoltage monitoring |
| Measuring Range | 3 ... 30 V; 6 ... 60 V; 30 ... 300 V; 60 ... 600 V |
| Time Range | Tripping Delay (ON) 0 s |
| Rated Control Supply Voltage (U s ) | 110 ... 130 V AC |
| Output | 2 C/O Contacts |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Rated Operational Current AC-12 (I e ) | (230 V) 4 A |
| Rated Operational Current AC-15 (I e ) | (230 V) 3 A |
| Rated Operational Current DC-12 (I e ) | (24 V) 4 A |
| Rated Operational Current DC-13 (I e ) | (24 V) 2 A |
| Minimum Switching Capacity | 24 V; 10 mA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | Measuring Circuit / Output Circuit 6 kV; Output Circuit 1 / Output Circuit 2 4 kV; Supply Circuit / Measuring Circuit 6 kV; Supply Circuit / Output Circuit 4 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | Measuring Circuit / Output Circuit 600 V; Output Circuit 1 / Output Circuit 2 250 V; Supply Circuit / Measuring Circuit 600 V; Supply Circuit / Output Circuit 250 V |
| Degree of Protection | Housing IP50; Terminals IP20 |
| Overvoltage Category | III |
| Pollution Degree | 3 |
| Short-Circuit Protective Devices | Output Circuit NC - F Type Fuses 10 A; Output Circuit NO - F Type Fuses 10 A |
| Electrical Durability | AC-12 100000 cycle |
| Mechanical Durability | Nr. Operations 30000000 cycle |
| Connecting Capacity | Flexible with Ferrule 1x 0.5 ... 2.5 mm²; Flexible with Ferrule 2x 0.5 ... 1.5 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 1x 0.5 ... 2.5 mm²; Flexible with Insulated Ferrule 2x 0.5 ... 1.5 mm²; Flexible 1x 0.5 ... 2.5 mm²; Flexible 2x 0.5 ... 1.5 mm²; Rigid 1x 0.5 ... 4 mm²; Rigid 2x 0.5 ... 2.5 mm² |
| Tightening Torque | 0.6 ... 0.8 N·m |
| Wire Stripping Length | 8 mm |
| Recommended Screw Driver | 0.8 x 4; 4.5; Pozidriv 1 |
| Mounting Position | 1 ... 6 |
| Mounting on DIN Rail | TH35-15 (35 x 15 mm Mounting Rail) acc. to IEC 60715; TH35-7.5 (35 x 7.5 mm Mounting Rail) acc. to IEC 60715 |
| Standards | CAN/CSA C22.2 No.14; IEC/EN 63000; IEC/EN 60255-27; IEC/EN 61000-6-2; IEC/EN 61000-6-3; UL 508 |
| Maximum Operating Voltage UL/CSA | Output Circuit 300 V AC |
| Contact Rating UL/CSA | B300 |
| Connecting Capacity UL/CSA | Flexible 1x 18-14 AWG; Flexible 2x 18-16 AWG; Rigid 1x 20-12 AWG; Rigid 2x 20-14 AWG |
| Tightening Torque UL/CSA | 7.08 in·lb |
| Pilot Duty UL/CSA | B300 |
| Flammability According to UL94 | V-0 |
| Ambient Air Temperature | Operation -20 ... +60 °C; Storage -40 ... +85 °C |
| Maximum Operating Altitude Permissible | Without Derating 2000 m |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.