品番: A9N28210
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

RE17RMMW: Rơ le thời gian 10 chức năng, dải 0,1 giây đến 100 giờ, nguồn 12–240 V AC/DC, một tiếp điểm chuyển đổi, thân rộng 17,5 mm.
品番
RE17RMMW
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | RE17RMMW |
| Dòng sản phẩm | Harmony Timer Relays |
| Số chức năng | 10 |
| Các thang thời gian | 1...10 h 0.1...1 s 6...60 s 10...100 h 6...60 min 1...10 s 1...10 min |
| Điện áp nguồn định mức | 12...240 V AC/DC 50/60 Hz |
| Cấu hình tiếp điểm | 1 C/O |
| Dòng ngõ ra danh định | 8 A |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 250 V AC |
| Chiều rộng | 17.5 mm |
| Chiều cao | 90 mm |
| Chiều sâu | 72 mm |
| Gá lắp | 35 mm DIN rail conforming to IEC 60715 |
| Độ lặp lại | +/- 0.5 % conforming to IEC 61812-1 |
| Cấp bảo vệ theo từng bộ phận | IP20 (terminal block) conforming to IEC 60529 IP40 (housing) conforming to IEC 60529 IP50 (front panel) conforming to IEC 60529 |
| Nhiệt độ hoạt động | -20…60 °C |
| Dòng 8 A theo điều kiện tải | Tải thuần trở, tối đa 250 VAC theo thông số độ bền điện của hãng |
品番: A9N28210
品番: A9N18210
品番: REL52007
品番: LV426555
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.