品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Relay/terminal interface Schneider RXZE1M4C. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
RXZE1M4C
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã hàng | RXZE1M4C |
| Range of product | Harmony Electromechanical Relays |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product compatibility | Plug-in relay RXM with 2 C/O contact<br />Plug-in relay RXM with 4 C/O contact |
| Device short name | RXZ |
| Nhóm sản phẩm | Relay/terminal interface |
| Danh mục | Relay |
| [Ith] conventional free air thermal current | 7 A<br />20 A + 0.5 ms per user registered |
| Model / mã đặt hàng | RXZE1M4C |
| Product or component type | Socket |
| Contacts type and composition | 4 C/O |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| [Ue] rated operational voltage | 250 V AC conforming to IEC |
| Connections - terminals | Screw clamp terminals, 1 x 0.2...1 x 1.0 mm² (24 AWG...17 AWG) flexible with cable end<br />Screw clamp terminals, 2 x 0.2...2 x 1.0 mm² (24 AWG...17 AWG) flexible with cable end<br />Screw clamp terminals, 1 x 0.5...1 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end<br />Screw clamp terminals, 2 x 0.5...2 x 1.5 mm² (20 AWG...16 AWG) solid without cable end |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Tightening torque | < 0.8 N.m for M3 screw(s) |
| Fixing mode | By screw (panel)<br />Clip-on (35 mm symmetrical DIN rail) |
| Contact terminal arrangement | Mixed |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 4 kV |
| Overvoltage category | III |
| Pollution degree | 3 |
| Sale per indivisible quantity | 10 |
| Width | 29 mm |
| Net weight | 0.053 kg |
| Dielectric strength | 2500 V |
| Standards | IEC 61984<br />CE<br />UL 508 |
| Marking | CE |
| Ambient air temperature for storage | -55…85 °C |
| Ambient air temperature for operation | -40…55 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 2.9 cm |
| Package 1 Width | 3.1 cm |
| Package 1 Length | 7.5 cm |
| Package 1 Weight | 0.052 kg |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 10 |
| Package 2 Height | 6.8 cm |
| Package 2 Width | 8.0 cm |
| Package 2 Length | 14.9 cm |
| Package 2 Weight | 0.541 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 270 |
| Package 3 Height | 30.0 cm |
| Package 3 Width | 30.0 cm |
| Package 3 Length | 40.0 cm |
| Package 3 Weight | 14.9 kg |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.