品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Schneider Electric ATV610U22N4 Easy Altivar 610 variable speed drive, 2.2 kW, 380–460 V. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
品番
ATV610U22N4
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ATV610U22N4 |
| Dòng sản phẩm | Easy Altivar 610 |
| Loại thiết bị | Biến tần |
| Nguồn cấp | 3 pha, 380–460 V AC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz ±5% |
| Công suất tải thường | 2,2 kW / 3 HP |
| Công suất tải nặng | 1,5 kW / 2 HP |
| Dòng ra liên tục | 5,6 A ở 4 kHz, tải thường |
| Tần số ngõ ra | 0,1–500 Hz |
| Tần số đóng cắt | 2–12 kHz, điều chỉnh được |
| Bộ lọc EMC | Tích hợp, IEC 61800-3 C3 |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.