品番: ODS10L1.8/LAK-M12
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Cảm biến tiệm cận điện cảm SICK IMA18-10BE1ZC0K. Features / Housing: Metric; Features / Thread size: M18 x 1; Features / Diameter: Ø 18 mm
品番
IMA18-10BE1ZC0K
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IMA18-10BE1ZC0K |
| Mã đặt hàng của hãng | 6041793 |
| Features / Housing | Metric |
| Features / Thread size | M18 x 1 |
| Features / Diameter | Ø 18 mm |
| Features / Sensing range S n | 0 mm ... 10 mm |
| Features / Installation type | Quasi-flush |
| Features / Connection type | Male connector M12, 4-pin |
| Features / Output function | Analog |
| Features / Repeatability (T a not constant) | 0.3 mm 1) 2) 3) |
| Features / Repeatability (T a constant) | ± 0.02 mm |
| Features / Resolution | ≤ 2 µm |
| Features / Enclosure rating | IP67 4) |
| Features / Special features | Analog output, triple sensing range |
| Features / Items supplied | Mounting nut, brass, chromium-plated (2x); Toothed washer, stainless steel (2 x); |
| Features / Chú thích từ hãng | 1) As per IEC 60947-5-2.; 2) Ub = DC 20 V ... 30 V.; 3) TA = 23 °C ± 5 °C.; 4) According to EN 60529: 2000-09.; |
| Mechanics/electronics / Supply voltage | 15 V DC ... 30 V DC |
| Mechanics/electronics / Ripple | ≤ 20 % 1) |
| Mechanics/electronics / Time delay before availability | ≤ 50 ms |
| Mechanics/electronics / Temperature drift (of S r ) | ≤ 10 % |
| Mechanics/electronics / No load current | ≤ 12 mA 2) |
| Mechanics/electronics / Load current | ± 10 mA 3) |
| Mechanics/electronics / Max. load resistance | ≤ 400 Ω Ub = 15 V; ≤ 1,000 Ω Ub = 30 V; |
| Mechanics/electronics / Output voltage Q A1 | s = 0 mm: 0 V/-0 +0,4 V (23 °C); s = 5 mm: +5,2 V/ +-0,4 V (23 °C); s = 10 mm: +10 V/ +-0,4 V (23 °C); |
| Mechanics/electronics / Output current Q A2 | s = 0 mm: 4 mA/ +-0,8 mA (23 °C); s = 10 mm: 20 mA +/-0,8 mA (23 °C); |
| Mechanics/electronics / Output voltage | 0 V ... 10 V |
| Mechanics/electronics / Bandwidth | 500 Hz 4) |
| Mechanics/electronics / Short-circuit protection | ✔ |
| Mechanics/electronics / Ambient operating temperature | –25 °C ... +70 °C 5) 6) |
| Mechanics/electronics / Housing material | Brass, chromium-plated |
| Mechanics/electronics / Sensing face material | Plastic, PTB |
| Mechanics/electronics / Housing length | 48.5 mm |
| Mechanics/electronics / Thread length | 32 mm |
| Mechanics/electronics / Chú thích từ hãng | 1) Of V S .; 2) Without load.; 3) At voltage output QA1.; 4) –3 dB if S n = 5 mm.; 5) QA1 loaded, QA2 unloaded.; 6) QA1 loaded, QA2 loaded: see temperature reduction.; |
| Reduction factors / Note | The values are reference values which may vary |
| Reduction factors / Stainless steel (V2A, 304) | Approx. 0.6 |
| Reduction factors / Aluminum (Al) | Approx. 0.18 |
| Reduction factors / Copper (Cu) | Approx. 0.15 |
| Reduction factors / Brass (Br) | Approx. 0.28 |
| Installation note / Remark | Associated graphic see "Installation" |
| Installation note / A | 10 mm |
| Installation note / B | 26 mm |
| Installation note / C | 18 mm |
| Installation note / D | 30 mm |
| Installation note / E | 4 mm |
| Installation note / F | 100 mm |
品番: ODS10L1.8/LAK-M12
品番: BNS 260-11ZG-ST-L
品番: 067B3342
品番: DBS36E-S3EK02000
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.