品番: DI810
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Advantech EKI-2525 là switch Ethernet công nghiệp không quản lý, 5 cổng RJ45 10/100 Mbps, nguồn DC 12–48 V với hai đầu vào dự phòng. Vỏ kim loại IP30, lắp thanh DIN hoặc gắn tường, nhiệt độ hoạt động -10 đến +60 °C.
品番
EKI-2525
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã model | EKI-2525 |
| Hãng | Advantech |
| Loại sản phẩm | Switch Ethernet công nghiệp không quản lý |
| Số cổng mạng | 5 cổng RJ45 10/100Base-T(X) |
| Tốc độ truyền | 10/100 Mbps, tự thương lượng |
| Chuẩn Ethernet | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x |
| Khoảng cách truyền theo hãng | Tối đa 100 m |
| Nguồn cấp | 12–48 V DC, hai đầu vào dự phòng |
| Công suất tiêu thụ | 2,88 W |
| Đầu nối nguồn | Terminal vít tháo rời 6 chân, dùng cho nguồn và relay |
| Báo lỗi | 1 ngõ ra relay báo lỗi nguồn |
| Bảo vệ nguồn | Đảo cực và quá dòng |
| Vỏ và cấp bảo vệ | Vỏ kim loại, IP30 |
| Lắp đặt | Thanh DIN hoặc gắn tường |
| Kích thước rộng × cao × sâu | 30 × 120 × 95 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến +60 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 đến +85 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–95% RH, không ngưng tụ |
品番: DI810
品番: Q64AD
品番: Q68ADI
品番: QD62
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.