品番: GS-4210-8P2S
- 単位
- Mét
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Switch Ethernet công nghiệp PLANET IGS-510TF, phiên bản phần cứng 2: 4 cổng 10/100/1000BASE-T và 1 khe SFP 100/1000X; vỏ kim loại IP30.
品番
IGS-510TF
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | IGS-510TF |
| Phiên bản phần cứng | 2 |
| Cổng Ethernet đồng | 4-port 10/100/1000BASET RJ45 TP auto-MDI/MDI-X, auto negotiation |
| Khe SFP | 1 1000BASE-SX/LX/BX SFP interface; Compatible with 100BASE-FX SFP |
| Đầu nối nguồn | Removable 4-pin terminal block; Pin 1/2 for Power 1; Pin 3/4 for Power 2 |
| Nguồn cấp và điều kiện | 9~48V DC, redundant power with reverse polarity protection, 24V AC power support |
| Kiểu lắp | DIN-rail kit and wall-mount ear |
| Vỏ và cấp bảo vệ | IP30 metal case |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 30 x 70 x 104 mm |
| Khối lượng | 239g |
| Phương thức chuyển mạch | Store-and-Forward |
| Dung lượng bảng địa chỉ | 2K entries |
| Bộ nhớ đệm | 4M bits on-chip buffer memory |
| Băng thông chuyển mạch | 10Gbps |
| Khung Jumbo | 9K |
品番: GS-4210-8P2S
品番: GS-4210-24T4S
品番: MGSW-28240F (V3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.