品番: S8FS-G05024CD
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Thiết bị công nghiệp Omron CJ1W-ID212. Mã và thông số được đối chiếu từ trang sản phẩm chính thức của Omron Europe.
品番
CJ1W-ID212
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| I/O system | CJ I/O Bus |
| Expansion unit type | Basic I/O Unit |
| Type of module | Digital I/O |
| Number of digital inputs | 16 |
| Digital input type | PNP/NPN |
| Permitted voltage at input | 20.4-26.4 V |
| OFF/ON delay | 0-32 ms |
| Number of digital outputs | 0 |
| Digital output type | None |
| Permitted voltage at output | 0-0 V |
| Output current | 0 A |
| I/O connection type | Screw |
| Chiều cao sản phẩm (unpacked) | 90 mm |
| Chiều rộng sản phẩm (unpacked) | 31 mm |
| Chiều sâu sản phẩm (unpacked) | 89 mm |
品番: S8FS-G05024CD
品番: ZC-Q2255
品番: NB7W-TW01B-V1
品番: H7EC-N
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.