品番: 016D6080
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Thiết bị phát hiện khí Danfoss 148H6006.
品番
148H6006
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 148H6006 |
| Gross weight | 0.628 Kilogram |
| Net weight | 0.485 Kilogram |
| Volume | 3.779 Liter |
| Type | Premium |
| Product Name Description | Gas detection unit |
| Alarmlimits high [ppm] sensor1 | 35 ppm |
| Alarmlimits low [ppm] sensor1 | 25 ppm |
| Contains batteries | No |
| Division | 40 |
| Equipment | LCD Display |
| Gas detecting sensor version | Premium flex |
| Parts included | Cable glandCalibration CertificateComplete unitMounting kit |
| PFAS content [Yes/No] | No |
| Power consumption [A] | 0.21 A |
| Refrig. range [ppm] sensor1 [max] | 100 ppm |
| Refrig. range [ppm] sensor1 [min] | 0 ppm |
| Refrigerants | R717 |
| Relative humidity (RH) [%] [max] | 90 % |
| Relative humidity (RH) [%] [min] | 15 % |
| Response delay [s] | 0 s |
| Sensor 1 type | Electrochemical |
| Supply voltage [V] DC [max] | 29 V |
| Supply voltage [V] DC [min] | 19 V |
| Temperature range [°C] [max] | 50 °C |
| Temperature range [°C] [min] | -20 °C |
| Temperature range [°F] [max] | 122 °F |
| Temperature range [°F] [min] | -4 °F |
品番: 016D6080
品番: 016D6065
品番: 032U7140
品番: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.