品番: TK BR 53
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

TKS 100X100 Leuze, part number 50022816. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
品番
TKS 100X100
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Model | TKS 100X100 |
| Part number Leuze | 50022816 |
| Design | Rectangular |
| Direction-dependent | No |
| Triple reflector size | 4 mm |
| Mounting dimension, width | 103 mm |
| Mounting dimension, height | 125 mm |
| Mounting dimension, thickness | 8.7 mm |
| Reflective surface, height | 96 mm |
| Reflective surface, width | 96 mm |
| Reflector material | Plastic |
| Material of base material | Plastic |
| Polarization-changing | Yes |
| Chemical designation, reflector material | PMMA8N |
| Structure, active surface | Triple |
| Net weight | 70 g |
| Type of fastening | Adhesive Through-hole mounting |
| Ambient temperature, operation | -40 ... 65 °C |
| Degree of protection | IP 67 |
| Customs tariff number | 90029000 |
| ECLASS 5.1.4 | 27279203 |
| ECLASS 8.0 | 27279203 |
| ECLASS 9.0 | 27273601 |
| ECLASS 10.0 | 27273601 |
| ECLASS 11.0 | 27273601 |
| ECLASS 12.0 | 27273601 |
品番: TK BR 53
品番: HT55C/LG-200-M12
品番: PRK 18/24 DL.46
品番: LE55CI.H2O/4P-200-M12
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.