品番: TK BR 53
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Gương phản xạ cảm biến LEUZE TKS 40X60. Mechanical data / Design: Rectangular; Mechanical data / Direction-dependent: No; Mechanical data / Triple reflector size: 4 mm
品番
TKS 40X60
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | TKS 40X60 |
| Mã đặt hàng của hãng | 50040820 |
| Mechanical data / Design | Rectangular |
| Mechanical data / Direction-dependent | No |
| Mechanical data / Triple reflector size | 4 mm |
| Mechanical data / Mounting dimension, width | 41 mm |
| Mechanical data / Mounting dimension, height | 60 mm |
| Mechanical data / Mounting dimension, thickness | 8 mm |
| Mechanical data / Reflective surface, height | 56 mm |
| Mechanical data / Reflective surface, width | 37 mm |
| Mechanical data / Reflector material | Plastic |
| Mechanical data / Material of base material | Plastic |
| Mechanical data / Polarization-changing | Yes |
| Mechanical data / Chemical designation, reflector material | PMMA8N |
| Mechanical data / Structure, active surface | Triple |
| Mechanical data / Net weight | 14 g |
| Mechanical data / Type of fastening | Adhesive; Through-hole mounting |
| Environmental data / Ambient temperature, operation | -40 ... 65 °C |
品番: TK BR 53
品番: HT55C/LG-200-M12
品番: PRK 18/24 DL.46
品番: LE55CI.H2O/4P-200-M12
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.