品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Tụ điện ABB 64423746. Product Net Depth / Length: 60 mm; Product Net Height: 35 mm.
品番
64423746
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 64423746 |
| Mã định danh ABB | 64423746 |
| ABB Type Designation | MKP C4BSNBX4120ZAJJ |
| Core Credit | 0.00 |
| Frame Size | Spare_Parts |
| Gross Volume | 0.084 dm³ |
| Gross Weight | 0.062 kg |
| Invoice Description | CAPACITOR |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Depth / Length | 60 mm |
| Package Level 1 Gross Weight | 0.062 kg |
| Package Level 1 Height | 35 mm |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Package Level 1 Width | 40 mm |
| Part Type | New |
| Product Name | CAPACITOR |
| Product Net Depth / Length | 60 mm |
| Product Net Height | 35 mm |
| Product Net Weight | 0.062 kg |
| Product Net Width | 40 mm |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | 1,2uF;1000 V;10% Capacitors, not restricted in transportation chain 1,2UF1000V 10% |
| UNSPSC | 39121000 |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.