品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Van điện từ khí nén Festo 539159 (VSVA-B-M52-MZD-A1-1T1L). Dữ liệu kỹ thuật đối chiếu từ datasheet chính thức của Festo.
品番
539159
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Chức năng van | 5/2-way, single solenoid |
| Standard nominal flow rate (standardised to DIN 1343) | 1100 l/min |
| Cổng khí nén làm việc | Sub-base size 26 mm to ISO 15407-1 Sub-base size 01 to VDMA 24563 G1/4 |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Áp suất làm việc | -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 NEMA 4 |
| Flow rate of valve | 1400 l/min |
| Flow rate of valve on individual sub-base | 1200 l/min |
| Valve flow rate, pneumatically linked, flow optimized | 1350 l/min |
| Flow rate of pneumatically interlinked valve | 1100 l/min |
| Max. current consumption | 72 mA |
| Nominal operating voltage DC | 24 V |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.