品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Solenoid valve Festo VUVG-B14-P53C-ZT-F-1T1L, article 573485. Ảnh và thông số từ datasheet chính hãng Festo.
品番
573485
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Chức năng van | 5/3-way, closed |
| Kiểu tác động | Bằng điện |
| Standard nominal flow rate (standardised to DIN 1343) | 470 l/min |
| Cổng khí nén làm việc | Flange |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Áp suất làm việc | -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar |
| Kiểu thiết kế | Piston gate valve |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 IP67 |
| Vị trí lắp đặt | Bất kỳ |
| Điều khiển tay | Detenting Non-detenting |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi chất | -5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...60 °C |
| Kết nối điện | Via E-box |
| Mã article Festo | 573485 |
| Valve function | 5/3-way, closed |
| Type of actuation | Electrical |
| Valve size | 14 mm |
| Standard nominal flow rate (standardised to DIN 1343) | 470 l/min |
| pneumatic working port | Flange |
| Operating voltage | 24 V DC |
| Operating pressure | -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar |
| Design | Piston gate valve |
| Type of reset | Mechanical spring |
| Approval | c UL us - Recognised (Oil) |
| Degree of protection | IP65 IP67 |
| Exhaust-air function | Can be throttled |
| Sealing principle | Soft |
| Mounting position | Any |
| Manual override | Detenting Non-detenting |
| Type of piloting | Piloted |
| Pilot air supply | External |
| Flow direction | Reversible |
| lap | Overlap |
| Signal status display | LED |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.