品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Van điện từ khí nén FESTO VUVG-LK14-M52-AT-G18-1R8L-S. Valve function: 5/2-way, single solenoid; Kiểu điều khiển: Electrical; Valve size: 14 mm.
品番
VUVG-LK14-M52-AT-G18-1R8L-S
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VUVG-LK14-M52-AT-G18-1R8L-S |
| Mã vật tư FESTO | 8042567 |
| Valve function | 5/2-way, single solenoid |
| Kiểu điều khiển | Electrical |
| Valve size | 14 mm |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 660 l/min |
| pneumatic working port | G1/8 |
| Operating voltage | 24 V DC |
| Áp suất làm việc | 0.25 MPa...0.7 MPa 2.5 bar...7 bar |
| Design | Piston slide with sealing ring |
| Type of reset | Pneumatic spring |
| Approval | c UL us - Recognised (Oil) |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Exhaust-air function | Can be throttled |
| Sealing principle | Soft |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Manual override | Detenting Non-detenting |
| Type of piloting | Piloted |
| Pilot air supply | Internal |
| Flow direction | Non-reversible |
| lap | Overlap |
| Signal status display | LED |
| Max. switching frequency | 2 Hz |
| Switching time off | 24 ms |
| Switching time on | 14 ms |
| Chu kỳ làm việc | 100% |
| Max. positive test pulse with 0 signal | 1600 µs |
| Max. negative test pulse with 1 signal | 3000 µs |
| Thông số cuộn điện | 24 V DC: 0.8 W |
| Permissible voltage fluctuations | +/-10% |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Vibration resistance | Transport application test with severity level 1 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Shock resistance | Shock test with severity level 1 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Corrosion resistance class CRC | 0 - No corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364 zone III |
| Media temperature | -5 °C...50 °C |
| Pilot medium | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 65 g |
| Kết nối điện | 3-pin M8x1 A-encoded to EN 61076-2-104 Plug |
| Type of mounting | On manifold rail With through-hole |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/8 |
| Pneumatic connection, port 4 | G1/8 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material seals | HNBR NBR |
| Vật liệu thân | Wrought aluminium alloy |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.