品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Van điều khiển khí nén FESTO VL/O-3-1/4. Valve function: 3/2-way, monostable, open/closed; Kiểu điều khiển: Pneumatic; Chiều rộng kết cấu: 30.5 mm.
品番
VL/O-3-1/4
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | VL/O-3-1/4 |
| Mã vật tư FESTO | 9984 |
| Valve function | 3/2-way, monostable, open/closed |
| Kiểu điều khiển | Pneumatic |
| Chiều rộng kết cấu | 30.5 mm |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 800 l/min |
| pneumatic working port | G1/4 |
| Áp suất làm việc | -0.095 MPa...1 MPa -0.95 bar...10 bar |
| Design | Poppet seat |
| Type of reset | Mechanical spring |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Kích thước danh nghĩa | 7 mm |
| Grid dimension | 32 mm |
| Exhaust-air function | Can be throttled |
| Sealing principle | Soft |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Type of piloting | Direct |
| Pilot air supply | External |
| Flow direction | Reversible |
| lap | Underlap |
| Pilot pressure | 0.1 MPa...1 MPa 1 bar...10 bar |
| Switching time off | 26 ms |
| Switching time on | 7 ms |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 1 - Low corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Storage temperature | -20 °C...60 °C |
| Media temperature | -10 °C...60 °C |
| Pilot medium | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 230 g |
| Type of mounting | Either: On manifold rail With through-hole |
| Pilot air port 110 | G1/8 |
| Pilot air port 12 | G1/8 |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G1/4 |
| Pneumatic connection, port 11 | G1/4 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/4 |
| Pneumatic connection, port 3 | G1/4 |
| Pneumatic port 33 | G1/4 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material seals | NBR |
| Vật liệu thân | Die-cast aluminium |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.