品番: MSFG-24-EX
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Van lắp bảng điều khiển FESTO SVS-4-1/8. Valve function: 4/2-way, single solenoid; Kiểu điều khiển: Mechanical; Lưu lượng danh định tiêu chuẩn: 120 l/min.
品番
SVS-4-1/8
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SVS-4-1/8 |
| Mã vật tư FESTO | 10192 |
| Valve function | 4/2-way, single solenoid |
| Kiểu điều khiển | Mechanical |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 120 l/min |
| pneumatic working port | G1/8 |
| Áp suất làm việc | 0.35 MPa...0.8 MPa 3.5 bar...8 bar |
| Design | Piston seat |
| Type of reset | Mechanical spring |
| Sealing principle | Soft |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Type of piloting | Direct |
| Flow direction | Non-reversible |
| Explosion protection | Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX) |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Actuating force | 8 N |
| Type of mounting | With through-hole |
| Kết nối khí nén cổng 1 | G1/8 |
| Kết nối khí nén cổng 2 | G1/8 |
| Pneumatic connection, port 3 | G1/8 |
| Pneumatic connection, port 4 | G1/8 |
| Material cover | POM |
| Material seals | NBR TPE-U(PU) |
| Vật liệu thân | Aluminium |
品番: MSFG-24-EX
品番: DNC-100-PPVA
品番: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
品番: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.