品番: ACS880-01-293A-3
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Vòng Gamma ABB 3GZV264004-9. Product Net Weight: 0.025 kg.
品番
3GZV264004-9
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 3GZV264004-9 |
| Mã định danh ABB | 3GZV264004-9 |
| ABB Type Designation | - |
| Frame Size | ModPart1 |
| Gross Weight | 0.025 kg |
| Invoice Description | GAMMA RING |
| Made To Order | No |
| Order Multiple | 1 piece |
| Package Level 1 Gross Weight | 0.025 kg |
| Package Level 1 Units | 1 piece |
| Part Type | New |
| Product Name | GAMMA RING |
| Product Net Weight | 0.025 kg |
| Product Type | Spare_Parts |
| Quote Only | No |
| Replaced Product ID (OLD) | 3GZV264004R9 |
| Selling Unit of Measure | piece |
| Technical Information | Shaft seal 60*80*5,5 mm M3/4BP200 Generation A & G M3BL200 Generation B |
| Temperature Class Default | -- |
| Two Speed Motor | No |
| WEEE B2C / B2B | Business To Business |
| WEEE Category | Product Not in WEEE Scope |
品番: ACS880-01-293A-3
品番: ACS880-01-032A-3
品番: ACS880-01-072A-3
品番: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.